Tâm HSK

推开

tuīkāi
thôi khai
đẩy ra (cổng, v.v.); đẩy đi; từ chối

推开 (tuīkāi, Hán Việt: thôi khai) nghĩa là đẩy ra (cổng, v.v.); đẩy đi; từ chối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ

开 khai · 64 từ