Tâm HSK

冷冻

lěngdòng
lãnh đống
đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng

冷冻 (lěngdòng, Hán Việt: lãnh đống) nghĩa là đông lạnh (thực phẩm,...); (thời tiết) lạnh đóng băng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冷 lãnh · 16 từ

冻 đống · 2 từ