Tâm HSK

寒冷

hánlěng
hàn lãnh
lạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh

寒冷 (hánlěng, Hán Việt: hàn lãnh) nghĩa là lạnh (khí hậu); giá rét; rất lạnh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

寒 hàn · 4 từ

冷 lãnh · 16 từ