Tâm HSK

冷水

lěngshuǐ
lãnh thủy
nước lạnh; nước chưa đun; nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch)

冷水 (lěngshuǐ, Hán Việt: lãnh thủy) nghĩa là nước lạnh; nước chưa đun; nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 冷水

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冷 lãnh · 16 từ

水 thủy · 59 từ