Tâm HSK

面貌

miànmào
diện mạo
khuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoài

面貌 (miànmào, Hán Việt: diện mạo) nghĩa là khuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoài. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

面 diện · 62 từ

貌 mạo · 5 từ