Tâm HSK

外貌

wàimào
ngoại mạo
hình dáng; ngoại hình

外貌 (wàimào, Hán Việt: ngoại mạo) nghĩa là hình dáng; ngoại hình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

貌 mạo · 5 từ