严寒 (yánhán, Hán Việt: nghiêm hàn) nghĩa là lạnh giá khắc nghiệt; mùa đông khắc nghiệt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
严 nghiêm · 11 từ
严重yánzhòngnghiêm trọng严格yángénghiêm ngặt严肃yánsùtrang nghiêm严厉yánlìnghiêm khắc严禁yánjìnnghiêm cấm尊严zūnyánphẩm giá严密yánmìnghiêm ngặt严峻yánjùnnghiêm trọng