Tâm HSK

严峻

yánjùn
nghiêm tuấn
nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc

严峻 (yánjùn, Hán Việt: nghiêm tuấn) nghĩa là nghiêm trọng; khắc nghiệt; nghiêm khắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

严 nghiêm · 11 từ