巷 xiànghạngngõ; hẻm HSK 7–9 巷 (xiàng, Hán Việt: hạng) nghĩa là ngõ; hẻm. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 巷 Cụm từ thường gặp có 巷大街小巷dàjiēxiǎoxiàngphố lớn ngõ nhỏ