奇特 (qítè, Hán Việt: kì đặc) nghĩa là đặc biệt; khác thường; lạ lùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
奇 kì · 13 từ
奇怪qíguàikỳ lạ奇迹qíjìphép màu好奇hàoqítò mò神奇shénqíphép màu传奇chuánqíhuyền thoại奇妙qímiàotuyệt vời惊奇jīngqíkinh ngạc好奇心hàoqíxīnhứng thú với điều gì