Tâm HSK

奇特

qítè
kì đặc
đặc biệt; khác thường; lạ lùng

奇特 (qítè, Hán Việt: kì đặc) nghĩa là đặc biệt; khác thường; lạ lùng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奇 kì · 13 từ

特 đặc · 23 từ