Tâm HSK

特色

tèsè
đặc sắc
đặc trưng; nét đặc biệt hoặc chất lượng

特色 (tèsè, Hán Việt: đặc sắc) nghĩa là đặc trưng; nét đặc biệt hoặc chất lượng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

色 sắc · 26 từ