特定 (tèdìng, Hán Việt: đặc định) nghĩa là đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
特 đặc · 23 từ
特别tèbiékhác thường特点tèdiǎnđặc điểm特殊tèshūđặc biệt独特dútèđộc đáo特征tèzhēngđặc điểm特色tèsèđặc trưng特有tèyǒucụ thể特产tèchǎnsản phẩm địa phương đặc biệt