Tâm HSK

特定

tèdìng
đặc định
đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt

特定 (tèdìng, Hán Việt: đặc định) nghĩa là đặc biệt; cụ thể; được chỉ định; riêng biệt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

特 đặc · 23 từ

定 định · 49 từ