Tâm HSK

当场

dāngchǎng
đương trường
tại hiện trường; ngay tại chỗ

当场 (dāngchǎng, Hán Việt: đương trường) nghĩa là tại hiện trường; ngay tại chỗ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

当 đương · 42 từ

场 trường · 40 từ