模样 (múyàng, Hán Việt: mô dạng) nghĩa là dáng vẻ; phong cách; diện mạo. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
模 mô · 13 từ
模式móshìchế độ规模guīmóquy mô模糊móhumơ hồ模型móxíngmô hình模仿mófǎngbắt chước模拟mónǐmô phỏng一模一样yīmúyīyànghoàn toàn giống nhau模特儿mótèrngười mẫu