古迹 (gǔjì, Hán Việt: cổ tích) nghĩa là di tích lịch sử; địa điểm lịch sử. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
古 cổ · 12 từ
古老gǔlǎocổ xưa古代gǔdàithời cổ đại古典gǔdiǎncổ điển古人gǔrénngười thời cổ đại考古kǎogǔkhảo cổ古怪gǔguàikỳ lạ古董gǔdǒngđồ cổ古今中外gǔjīnzhōngwàimọi thời đại và mọi nơi