Tâm HSK

古迹

gǔjì
cổ tích
di tích lịch sử; địa điểm lịch sử

古迹 (gǔjì, Hán Việt: cổ tích) nghĩa là di tích lịch sử; địa điểm lịch sử. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

古 cổ · 12 từ

迹 tích · 9 từ