Tâm HSK

痕迹

hénjì
ngân tích
dấu vết; vết tích; vết

痕迹 (hénjì, Hán Việt: ngân tích) nghĩa là dấu vết; vết tích; vết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

痕 ngân · 3 từ

迹 tích · 9 từ