Tâm HSK

踪迹

zōngjì
tung tích
dấu chân; vết đường; vết chân

踪迹 (zōngjì, Hán Việt: tung tích) nghĩa là dấu chân; vết đường; vết chân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

踪 tung · 4 từ

迹 tích · 9 từ