Tâm HSK

跟踪

gēnzōng
cân tung
theo dõi dấu vết; theo sát; bám đuôi

跟踪 (gēnzōng, Hán Việt: cân tung) nghĩa là theo dõi dấu vết; theo sát; bám đuôi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跟 cân · 6 từ

踪 tung · 4 từ