Tâm HSK

失踪

shīzōng
thất tung
mất tích; biến mất; không ghi nhận được

失踪 (shīzōng, Hán Việt: thất tung) nghĩa là mất tích; biến mất; không ghi nhận được. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

失 thất · 30 từ

踪 tung · 4 từ