Tâm HSK

执法

zhífǎ
chấp pháp
thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật

执法 (zhífǎ, Hán Việt: chấp pháp) nghĩa là thực thi pháp luật; cơ quan thực thi pháp luật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

执 chấp · 7 từ

法 pháp · 31 từ