绞 jiǎogiảovặn (sợi thành chỉ); làm rối; vắt HSK 7–9 绞 (jiǎo, Hán Việt: giảo) nghĩa là vặn (sợi thành chỉ); làm rối; vắt. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 绞