Tâm HSK

迹象

jìxiàng
tích tượng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo

迹象 (jìxiàng, Hán Việt: tích tượng) nghĩa là dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

迹 tích · 9 từ

象 tượng · 12 từ