迹象 (jìxiàng, Hán Việt: tích tượng) nghĩa là dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
迹 tích · 9 từ
奇迹qíjìphép màu痕迹hénjìdấu vết古迹gǔjìdi tích lịch sử事迹shìjìhành động轨迹guǐjìquỹ đạo足迹zújìdấu chân踪迹zōngjìdấu chân字迹zìjìchữ viết tay