染 rǎnnhiễmnhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.) HSK 6 染 (rǎn, Hán Việt: nhiễm) nghĩa là nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 染 Cụm từ thường gặp có 染污染wūrǎngây ô nhiễm感染gǎnrǎnlây nhiễm传染chuánrǎnlây nhiễm传染病chuánrǎnbìngbệnh truyền nhiễm感染力gǎnrǎnlìtính lây nhiễm