感染 (gǎnrǎn, Hán Việt: cảm nhiễm) nghĩa là lây nhiễm; nhiễm trùng; (nghĩa bóng) ảnh hưởng. Đây là từ vựng HSK 6.
Cụm từ thường gặp có 感染
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
感 cảm · 32 từ
感到gǎndàocảm thấy感冒gǎnmàobị cảm lạnh感兴趣gǎnxìngqùcảm thấy hứng thú感觉gǎnjuécảm giác感谢gǎnxiècảm ơn感情gǎnqíngcảm xúc感受gǎnshòucảm nhận感动gǎndònglàm cảm động