Tâm HSK

传染病

chuánrǎnbìng
truyện nhiễm bệnh
bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh

传染病 (chuánrǎnbìng, Hán Việt: truyện nhiễm bệnh) nghĩa là bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

传 truyện · 26 từ

染 nhiễm · 5 từ

病 bệnh · 22 từ