顽强 (wánqiáng, Hán Việt: ngoan cường) nghĩa là kiên cường; khó bị đánh bại. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
顽强 (wánqiáng, Hán Việt: ngoan cường) nghĩa là kiên cường; khó bị đánh bại. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.