Tâm HSK

顽强

wánqiáng
ngoan cường
kiên cường; khó bị đánh bại

顽强 (wánqiáng, Hán Việt: ngoan cường) nghĩa là kiên cường; khó bị đánh bại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顽 ngoan · 3 từ

强 cường · 27 từ