Tâm HSK

病情

bìngqíng
bệnh tình
tình trạng bệnh; tình hình của bệnh nhân

病情 (bìngqíng, Hán Việt: bệnh tình) nghĩa là tình trạng bệnh; tình hình của bệnh nhân. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

病 bệnh · 22 từ

情 tình · 52 từ