承诺 (chéngnuò, Hán Việt: thừa nặc) nghĩa là hứa; hứa làm gì đó; cam kết. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
承 thừa · 10 từ
承认chéngrènthừa nhận承担chéngdānđảm nhận承受chéngshòuchịu đựng继承jìchéngthừa kế承办chéngbànđảm nhận传承chuánchéngtruyền lại承载chéngzàichịu tải承包chéngbāohợp đồng