Tâm HSK

承诺

chéngnuò
thừa nặc
hứa; hứa làm gì đó; cam kết

承诺 (chéngnuò, Hán Việt: thừa nặc) nghĩa là hứa; hứa làm gì đó; cam kết. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

承 thừa · 10 từ

诺 nặc · 2 từ