Tâm HSK

承包

chéngbāo
thừa bao
hợp đồng; đảm nhận (một công việc)

承包 (chéngbāo, Hán Việt: thừa bao) nghĩa là hợp đồng; đảm nhận (một công việc). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

承 thừa · 10 từ

包 bao · 19 từ