Tâm HSK

职能

zhínéng
chức năng
chức năng; vai trò

职能 (zhínéng, Hán Việt: chức năng) nghĩa là chức năng; vai trò. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

职 chức · 19 từ

能 năng · 36 từ