Tâm HSK

职员

zhíyuán
chức viên
nhân viên văn phòng; nhân viên

职员 (zhíyuán, Hán Việt: chức viên) nghĩa là nhân viên văn phòng; nhân viên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

职 chức · 19 từ

员 viên · 29 từ