Tâm HSK

物体

wùtǐ
vật thể
vật thể; cơ thể; chất

物体 (wùtǐ, Hán Việt: vật thể) nghĩa là vật thể; cơ thể; chất. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

物 vật · 35 từ

体 thể · 51 từ