枝 zhīchicành; lượng từ cho que, gậy, bút, v.v. HSK 6 枝 (zhī, Hán Việt: chi) nghĩa là cành; lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 枝 Cụm từ thường gặp có 枝树枝shùzhīcành