树枝 (shùzhī, Hán Việt: thụ chi) nghĩa là cành; cành cây. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
树枝 (shùzhī, Hán Việt: thụ chi) nghĩa là cành; cành cây. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.