果树 (guǒshù, Hán Việt: quả thụ) nghĩa là cây ăn quả. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
果 quả · 18 từ
苹果píngguǒquả táo水果shuǐguǒtrái cây如果rúguǒnếu结果jiēguǒkết trái效果xiàoguǒkết quả果汁guǒzhīnước ép trái cây果然guǒránthực sự后果hòuguǒhậu quả