能否 (néngfǒu, Hán Việt: năng phủ) nghĩa là có hay không; có thể hay không; có khả thi không?. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
能 năng · 36 từ
可能kěnéngcó thể, có lẽ只能zhǐnéngchỉ có thể能够nénggòucó khả năng能力nénglìnăng lực功能gōngnéngchức năng技能jìnéngkhả năng kỹ thuật智能zhìnéngthông minh能干nénggàncó năng lực