否决 (fǒujué, Hán Việt: phủ quyết) nghĩa là phủ quyết; bác bỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
否 phủ · 7 từ
是否shìfǒuliệu có否则fǒuzénếu không thì能否néngfǒucó hay không否认fǒurèntuyên bố không đúng否定fǒudìngphủ định与否yǔfǒuliệu có hay không