Tâm HSK

决赛

juésài
quyết tái
chung kết (của một cuộc thi)

决赛 (juésài, Hán Việt: quyết tái) nghĩa là chung kết (của một cuộc thi). Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 决赛

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

决 quyết · 16 từ

赛 tái · 12 từ