取决于 (qǔjuéyú, Hán Việt: thủ quyết vu) nghĩa là phụ thuộc vào; được quyết định bởi; tùy thuộc vào. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
取 thủ · 26 từ
取得qǔdégiành được取消qǔxiāohủy获取huòqǔgiành được采取cǎiqǔáp dụng hoặc tiến hành争取zhēngqǔđấu tranh giành录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…领取lǐngqǔnhận取代qǔdàithay thế
决 quyết · 16 từ
决定juédìngquyết định解决jiějuégiải quyết决赛juésàichung kết决心juéxīnquyết tâm坚决jiānjuévững vàng决策juécèquyết định chiến lược判决pànjuéphán quyết决不juébùkhông một chút nào