Tâm HSK

竞赛

jìngsài
cạnh tái
thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua

竞赛 (jìngsài, Hán Việt: cạnh tái) nghĩa là thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竞 cạnh · 5 từ

赛 tái · 12 từ