Tâm HSK

竞选

jìngxuǎn
cạnh tuyển
tham gia bầu cử; tranh cử

竞选 (jìngxuǎn, Hán Việt: cạnh tuyển) nghĩa là tham gia bầu cử; tranh cử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竞 cạnh · 5 từ

选 tuyển · 19 từ