竞选 (jìngxuǎn, Hán Việt: cạnh tuyển) nghĩa là tham gia bầu cử; tranh cử. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
竞选 (jìngxuǎn, Hán Việt: cạnh tuyển) nghĩa là tham gia bầu cử; tranh cử. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.