选择 (xuǎnzé, Hán Việt: tuyển trạch) nghĩa là chọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thế. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
选 tuyển · 19 từ
选手xuǎnshǒuvận động viên挑选tiāoxuǎnchọn当选dāngxuǎnđược bầu选拔xuǎnbátuyển chọn người xuất sắc nhất入选rùxuǎnđược chọn vào trong số những ngườ…筛选shāixuǎnlọc评选píngxuǎnbình chọn hoặc tuyển chọn theo ph…选修xuǎnxiūhọc tự chọn