Tâm HSK

评选

píngxuǎn
bình tuyển
bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận

评选 (píngxuǎn, Hán Việt: bình tuyển) nghĩa là bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

评 bình · 12 từ

选 tuyển · 19 từ