评选 (píngxuǎn, Hán Việt: bình tuyển) nghĩa là bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
评 bình · 12 từ
批评pīpíngphê bình评价píngjiàđánh giá好评hǎopínglời phê bình tích cực评论pínglùnbình luận về评估pínggūđánh giá评委píngwěiban đánh giá评审píngshěnthẩm định评判píngpànđánh giá