Tâm HSK

评审

píngshěn
bình thẩm
thẩm định; đánh giá; phán xét

评审 (píngshěn, Hán Việt: bình thẩm) nghĩa là thẩm định; đánh giá; phán xét. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

评 bình · 12 từ

审 thẩm · 9 từ