Tâm HSK

审理

shěnlǐ
thẩm lí
xét xử (một vụ án)

审理 (shěnlǐ, Hán Việt: thẩm lí) nghĩa là xét xử (một vụ án). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

审 thẩm · 9 từ

理 lí · 57 từ