Tâm HSK

审美

shěnměi
thẩm mĩ
thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ

审美 (shěnměi, Hán Việt: thẩm mĩ) nghĩa là thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

审 thẩm · 9 từ

美 mĩ · 29 từ