审美 (shěnměi, Hán Việt: thẩm mĩ) nghĩa là thẩm mỹ; thưởng thức nghệ thuật; gu thẩm mỹ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
审 thẩm · 9 từ
审判shěnpànphiên tòa评审píngshěnthẩm định审查shěnchákiểm tra审理shěnlǐxét xử审核shěnhékiểm toán审视shěnshìxem xét kỹ审批shěnpīxem xét và phê duyệt审定shěndìngthẩm định