Tâm HSK

悲观

bēiguān
bi quan
bi quan

悲观 (bēiguān, Hán Việt: bi quan) nghĩa là bi quan. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悲 bi · 8 từ

观 quan · 29 từ