Tâm HSK

赛场

sàichǎng
tái trường
trường đua; sân (thi đấu điền kinh)

赛场 (sàichǎng, Hán Việt: tái trường) nghĩa là trường đua; sân (thi đấu điền kinh). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赛 tái · 12 từ

场 trường · 40 từ