Tâm HSK

人力

rénlì
nhân lực
nhân lực; sức lao động

人力 (rénlì, Hán Việt: nhân lực) nghĩa là nhân lực; sức lao động. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

力 lực · 64 từ