必需 (bìxū, Hán Việt: tất nhu) nghĩa là cần; cần phải; thiết yếu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
必 tất · 13 từ
必须bìxūphải不必bùbìkhông cần必要bìyàocần thiết必然bìránkhông thể tránh khỏi未必wèibìkhông nhất thiết必修bìxiūbắt buộc何必hébìkhông cần thiết必定bìdìngchắc chắn